blue marlin

blue marlin

A blue marlin leaps from the ocean waves.

Định nghĩa

Danh từ:
- marlin xanh: "blue marlin" một loài cá biển lớn thuộc họ cờ, nổi tiếng với kích thước khổng lồ màu xanh đặc trưng trên lưng. Đây một trong những loàithể thao được ưa chuộng nhất do sức mạnh tốc độ khi bị câu.

dụ sử dụng
  • ( marlin xanh có thể đạt tới 2.000 pound được tìm thấycác vùng biển ấm trên toàn thế giới.)
  • (Các ngư dân câu du lịch đến Hawaii đặc biệt để bắt marlin xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue marlin" trong ngữ cảnh thể thao: Loài này thường được nhắc đến trong các giải đấu câuthể thao, nơi người câu phải đối mặt với sự kháng cự mạnh mẽ của .

    • The tournament winner landed a massive blue marlin weighing over 1,500 pounds. (Người chiến thắng giải đấu đã bắt được một con marlin xanh khổng lồ nặng hơn 1.500 pound.)
  • "blue marlin" trong sinh thái biển: loài săn mồi đầu bảng, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái đại dương.

    • Conservation efforts focus on protecting blue marlin populations from overfishing. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ quần thể marlin xanh khỏi tình trạng đánh bắt quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Marlin xanh (cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt): dùng để chỉ cùng một loài .

    • marlin xanh một trong những loài lớn nhất đại dương. (Blue marlin is one of the largest fish in the ocean.)
  • Marlin trắng (white marlin): một loài marlin khác, nhỏ hơn màu sắc khác.

    • Unlike the blue marlin, the white marlin is smaller and less aggressive. (Không giống marlin xanh, marlin trắng nhỏ hơn ít hung dữ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • cờ xanh: một tên gọi khác của "blue marlin" trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm vây lưng giống như lá cờ.

    • Ngư dân địa phương gọi loài này cờ xanh. (Local fishermen call this species "blue sailfish".)
  • mũi kiếm xanh: một tên gọi mô tả chiếc mũi dài, nhọn như kiếm của chúng.

    • Blue marlin is also known as the blue swordfish in some regions. ( marlin xanh còn được gọi là mũi kiếm xanhmột số vùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Câu (bắt) marlin xanh: hành động câu loài này.

    • He spent his vacation trying to catch a blue marlin off the coast of Florida. (Anh ấy đã dành kỳ nghỉ để cố gắng câu một con marlin xanh ngoài khơi bờ biển Florida.)
  • Thả marlin xanh: hành động thả trở lại biển sau khi bắt, thường trong các giải đấu bảo tồn.

    • Many tournaments require anglers to release blue marlin after catching them. (Nhiều giải đấu yêu cầu ngư dân thả marlin xanh sau khi bắt được chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To fight like a blue marlin": (thành ngữ) chiến đấu mạnh mẽ, không khuất phục, dựa trên tính cách hung dữ sức mạnh của loài này khi bị câu.

    • The boxer fought like a blue marlin in the ring, never giving up. ( đã chiến đấu như một con marlin xanh trên đài, không bao giờ bỏ cuộc.)
  • "Blue marlin moment": (thành ngữ) khoảnh khắc hiếm có, đầy thử thách nhưng đáng nhớ, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cuộc sống.

    • Winning the championship was a blue marlin moment for the team. (Giành chứcđịch một khoảnh khắc marlin xanh đối với đội bóng.)